成熟分裂 nghĩa là gì
chéng shú fēn liè
giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
Nghĩa
chéng shú fēn liè
- giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
Chữ thành phần
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 熟shú · Hán Việt: thụcwell-cooked; ripe, mature; familiar with15 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →