成立 nghĩa là gì
chéng lìHán Việt: THÀNH LẬP
thiết lập
Nghĩa
chéng lìHSK 3Hán Việt: THÀNH LẬPPhổ biến #2498
- thiết lập
- lập nên
- có thể đứng vững
- hợp lý
Tiếng Anh: to establish; to set up; to be tenable; to hold water
chéng lìHán Việt: THÀNH LẬP
thiết lập
Tiếng Anh: to establish; to set up; to be tenable; to hold water