成绩卓然成績卓然 nghĩa là gì
chéng jì zhuó ránHán Việt: THÀNH TÍCH TRÁC NHIÊN
đạt được kết quả xuất sắc (thành ngữ)
Nghĩa
chéng jì zhuó ránHán Việt: THÀNH TÍCH TRÁC NHIÊN
- đạt được kết quả xuất sắc (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 绩jī · Hán Việt: tíchachievements, merit11 nét · Xem thứ tự nét →
- 卓zhuō · Hán Việt: trácprofound, lofty, brilliant8 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →