成绩单成績單 nghĩa là gì
chéng jì dānHán Việt: THÀNH TÍCH ĐƠN
phiếu điểm hoặc bảng điểm
Nghĩa
chéng jì dānHán Việt: THÀNH TÍCH ĐƠN
- phiếu điểm hoặc bảng điểm
Tiếng Anh: school report or transcript
chéng jì dānHán Việt: THÀNH TÍCH ĐƠN
phiếu điểm hoặc bảng điểm
Tiếng Anh: school report or transcript