成群结队成群結隊 nghĩa là gì
chéng qún jié duìHán Việt: THÀNH QUẦN KẾT ĐỘI
tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn
Nghĩa
chéng qún jié duìHSK 7Hán Việt: THÀNH QUẦN KẾT ĐỘI
- tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn
- nhóm đông người
Tiếng Anh: (idiom) making up a group; forming a troupe; in large numbers; as a large crowd
Chữ thành phần
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →