Từ điển › 成长率成长率成長率 nghĩa là gìchéng zhǎng lǜtỷ lệ tăng trưởngNghĩa chéng zhǎng lǜtỷ lệ tăng trưởngTiếng Anh: growth rateChữ thành phần成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →