Từ điển › 成问题成问题成問題 nghĩa là gìchéng wèn tílà một vấn đềNghĩa chéng wèn tíHSK 7là một vấn đềcó vấn đềđáng ngờTiếng Anh: to be a problem; problematic; questionableChữ thành phần成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →