Từ điển › 我人我人 nghĩa là gìwǒ rénHán Việt: NGÃ NHÂNchúng tôiNghĩa wǒ rénHán Việt: NGÃ NHÂNchúng tôiTiếng Anh: weChữ thành phần我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →