我司 nghĩa là gì
wǒ sīHán Việt: NGÃ TI
công ty chúng tôi (dùng trong trao đổi kinh doanh, hợp đồng, v.v.) (viết tắt của 我方公司[wo3 fang1 gong1 si1])
Nghĩa
wǒ sīHán Việt: NGÃ TI
- công ty chúng tôi (dùng trong trao đổi kinh doanh, hợp đồng, v.v.) (viết tắt của 我方公司[wo3 fang1 gong1 si1])
Tiếng Anh: our company (used in business correspondence, contracts etc) (abbr. for 我方公司[wo3 fang1 gong1 si1])