Từ điển › 我国我国我國 nghĩa là gìwǒ guóHán Việt: NGÃ QUỐCđất nước chúng tôiNghĩa wǒ guóHán Việt: NGÃ QUỐCđất nước chúng tôiTrung QuốcTiếng Anh: my country; our countryChữ thành phần我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →