Từ điển › 我方我方 nghĩa là gìwǒ fāngHán Việt: NGÃ PHƯƠNGphía chúng tôi; chúng tôiNghĩa wǒ fāngHán Việt: NGÃ PHƯƠNGphía chúng tôi; chúng tôiTiếng Anh: our side; weChữ thành phần我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →