我的世界 nghĩa là gì
Wǒ de Shì jièHán Việt: NGÃ ĐÍCH THẾ GIỚI
Minecraft (trò chơi điện tử)
Nghĩa
Wǒ de Shì jièHán Việt: NGÃ ĐÍCH THẾ GIỚI
- Minecraft (trò chơi điện tử)
Tiếng Anh: Minecraft (video game)
Chữ thành phần
- 我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →