Từ điển › 我辈我辈我輩 nghĩa là gìwǒ bèiHán Việt: NGÃ BỐI(văn học) chúng tôiNghĩa wǒ bèiHán Việt: NGÃ BỐI(văn học) chúng tôichúng taTiếng Anh: (literary) we; usChữ thành phần我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →辈bèi · Hán Việt: bốigeneration, lifetime; contemporary12 nét · Xem thứ tự nét →