Từ điển › 我这儿我这儿我這兒 nghĩa là gìwǒ zhe rnơi tôi đang ởNghĩa wǒ zhe rnơi tôi đang ởchỗ của tôiTiếng Anh: where I am; my placeChữ thành phần我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →