Từ điển › 我靠我靠 nghĩa là gìwǒ kàomẹ kiếp!Nghĩa wǒ kàomẹ kiếp!chết tiệt!xem thêm 哇靠[wa1 kao4]Tiếng Anh: bosh!; crap!; see also 哇靠[wa1 kao4]Chữ thành phần我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →