Từ điển › 戒严令戒严令戒嚴令 nghĩa là gìjiè yán lìngHán Việt: GIỚI NGHIÊM LỆNHthiết quân luậtNghĩa jiè yán lìngHán Việt: GIỚI NGHIÊM LỆNHthiết quân luậtTiếng Anh: martial lawChữ thành phần戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →