Từ điển › 戒命戒命 nghĩa là gìjiè mìngHán Việt: GIỚI MỆNHđiều cấmNghĩa jiè mìngHán Việt: GIỚI MỆNHđiều cấmTiếng Anh: prohibitionChữ thành phần戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →