戒备戒備 nghĩa là gì
jiè bèiHán Việt: GIỚI BỊ
thực hiện phòng bị
Nghĩa
jiè bèiHSK 7Hán Việt: GIỚI BỊ
- thực hiện phòng bị
- cảnh giác (trường hợp khẩn cấp)
Tiếng Anh: to take precautions; to guard against (emergency)
jiè bèiHán Việt: GIỚI BỊ
thực hiện phòng bị
Tiếng Anh: to take precautions; to guard against (emergency)