Từ điển › 戒子戒子 nghĩa là gìjiè ziHán Việt: GIỚI TÍnhẫn (đeo tay)Nghĩa jiè ziHán Việt: GIỚI TÍnhẫn (đeo tay)Tiếng Anh: (finger) ringChữ thành phần戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →