Từ điển › 戒心戒心 nghĩa là gìjiè xīnHán Việt: GIỚI TÂMcảnh giácNghĩa jiè xīnHán Việt: GIỚI TÂMcảnh giácsự dè chừngTiếng Anh: vigilance; warinessChữ thành phần戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →