Từ điển › 戒忌戒忌 nghĩa là gìjiè jìHán Việt: GIỚI KỊđiều cấm kỵNghĩa jiè jìHán Việt: GIỚI KỊđiều cấm kỵtránh điều gì đó (như cấm kỵ)Tiếng Anh: a taboo; to avoid sth (as taboo)Chữ thành phần戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →忌jì · Hán Việt: kịjealous, envious; to fear; to shun7 nét · Xem thứ tự nét →