Từ điển › 戒惧戒惧戒懼 nghĩa là gìjiè jùcảnh giác, sợ hãi, đề phòngNghĩa jiè jùcảnh giác, sợ hãi, đề phòngTiếng Anh: waryChữ thành phần戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →惧jùto fear, to dread11 nét · Xem thứ tự nét →