Từ điển › 戒慎戒慎 nghĩa là gìjiè shènHán Việt: GIỚI THẬNcảnh giácNghĩa jiè shènHán Việt: GIỚI THẬNcảnh giácthận trọngTiếng Anh: vigilant; cautiousChữ thành phần戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →慎shèn · Hán Việt: thậncautious, prudent13 nét · Xem thứ tự nét →