Từ điển › 戒指戒指 nghĩa là gìjiè zhiHán Việt: GIỚI CHỈnhẫn (đeo tay)Nghĩa jiè zhiHSK 7Hán Việt: GIỚI CHỈPhổ biến #4707nhẫn (đeo tay)Tiếng Anh: (finger) ringChữ thành phần戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →