Từ điển › 戒条戒条戒條 nghĩa là gìjiè tiáoHán Việt: GIỚI ĐIỀUgiới luậtNghĩa jiè tiáoHán Việt: GIỚI ĐIỀUgiới luậtđiều rănTiếng Anh: commandment; preceptChữ thành phần戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →