Từ điển › 戒烟戒烟戒煙 nghĩa là gìjiè yānbỏ thuốc láNghĩa jiè yānHSK 7bỏ thuốc láTiếng Anh: to give up smokingChữ thành phần戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →