戒绝戒絕 nghĩa là gì
jiè juéHán Việt: GIỚI TUYỆT
kiêng cữ
Nghĩa
jiè juéHán Việt: GIỚI TUYỆT
- kiêng cữ
- từ bỏ (một thói quen xấu)
Tiếng Anh: abstinence; to give up (a bad habit)
jiè juéHán Việt: GIỚI TUYỆT
kiêng cữ
Tiếng Anh: abstinence; to give up (a bad habit)