戒规戒規 nghĩa là gì
jiè guīHán Việt: GIỚI QUI
giới luật tôn giáo
Nghĩa
jiè guīHán Việt: GIỚI QUI
- giới luật tôn giáo
- điều cấm
- quy tắc
Tiếng Anh: religious precept; taboo; rule
jiè guīHán Việt: GIỚI QUI
giới luật tôn giáo
Tiếng Anh: religious precept; taboo; rule