Từ điển › 或然或然 nghĩa là gìhuò ránHán Việt: HOẶC NHIÊNcó khả năngNghĩa huò ránHán Việt: HOẶC NHIÊNcó khả năngTiếng Anh: probableChữ thành phần或huò · Hán Việt: hoặcor, either, else; maybe, perhaps, possibly8 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 或然或然率huò rán lǜ xác suất (toán)