Từ điển › 战争罪战争罪戰爭罪 nghĩa là gìzhàn zhēng zuìHán Việt: CHIẾN TRANH TỘItội ác chiến tranhNghĩa zhàn zhēng zuìHán Việt: CHIẾN TRANH TỘItội ác chiến tranhTiếng Anh: war crimeChữ thành phần战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →