战场戰場 nghĩa là gì
zhàn chǎngHán Việt: CHIẾN TRƯỜNG
chiến trường
Nghĩa
zhàn chǎngHSK 6Hán Việt: CHIẾN TRƯỜNGPhổ biến #4405
- chiến trường
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: battlefield; CL:個|个[ge4]
zhàn chǎngHán Việt: CHIẾN TRƯỜNG
chiến trường
Tiếng Anh: battlefield; CL:個|个[ge4]