Từ điển › 战斗力战斗力戰鬥力 nghĩa là gìzhàn dòu lìHán Việt: CHIẾN ĐẤU LỰCsức chiến đấuNghĩa zhàn dòu lìHán Việt: CHIẾN ĐẤU LỰCsức chiến đấuTiếng Anh: fighting strengthChữ thành phần战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →