Từ điển › 战斗机战斗机戰鬥機 nghĩa là gìzhàn dòu jīHán Việt: CHIẾN ĐẤU CƠmáy bay chiến đấuNghĩa zhàn dòu jīHán Việt: CHIẾN ĐẤU CƠmáy bay chiến đấuTiếng Anh: fighter (aircraft)Chữ thành phần战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →