Từ điển › 战斗者战斗者戰鬥者 nghĩa là gìzhàn dòu zhěchiến binhNghĩa zhàn dòu zhěchiến binhTiếng Anh: fighterChữ thành phần战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →