Từ điển › 战斗营战斗营戰鬥營 nghĩa là gìzhàn dòu yíngtrại huấn luyệnNghĩa zhàn dòu yíngtrại huấn luyệnTiếng Anh: boot campChữ thành phần战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →