Từ điển › 战斗部战斗部戰斗部 · 戰鬥部 nghĩa là gìzhàn dòu bùHán Việt: CHIẾN ĐẤU BỘđầu đạnNghĩa (2 cách đọc)zhàn dòu bùHán Việt: CHIẾN ĐẤU BỘđầu đạnzhàn dòu bùHán Việt: CHIẾN ĐẤU BỘTiếng Anh: warheadChữ thành phần战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →