战术导弹戰術導彈 nghĩa là gì
zhàn shù dǎo dànHán Việt: CHIẾN THUẬT ĐẠO ĐÀN
tên lửa chiến thuật
Nghĩa
zhàn shù dǎo dànHán Việt: CHIẾN THUẬT ĐẠO ĐÀN
- tên lửa chiến thuật
Tiếng Anh: tactical missile
Chữ thành phần
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →