战术核武器戰術核武器 nghĩa là gì
zhàn shù hé wǔ qìHán Việt: CHIẾN THUẬT HẠCH VŨ KHÍ
vũ khí hạt nhân chiến thuật
Nghĩa
zhàn shù hé wǔ qìHán Việt: CHIẾN THUẬT HẠCH VŨ KHÍ
- vũ khí hạt nhân chiến thuật
Tiếng Anh: tactical nuclear weapons
Chữ thành phần
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →