战略伙伴戰略伙伴 · 戰略夥伴 nghĩa là gì
zhàn lüè huǒ bàn
đối tác chiến lược
Nghĩa (2 cách đọc)
zhàn lüè huǒ bàn
- đối tác chiến lược
zhàn lüè huǒ bàn
Tiếng Anh: strategic partner
Chữ thành phần
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →
- 伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →
- 伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →