战略夥伴戰略夥伴 nghĩa là gì
zhàn lüè huǒ bàn
biến thể của 戰略伙伴|战略伙伴[zhan4 lu:e4 huo3 ban4]
Nghĩa
zhàn lüè huǒ bàn
- biến thể của 戰略伙伴|战略伙伴[zhan4 lu:e4 huo3 ban4]
Chữ thành phần
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →
- 夥huǒassistant; companion; partner; many, numerous14 nét · Xem thứ tự nét →
- 伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →