Từ điển › 战略性战略性戰略性 nghĩa là gìzhàn lüè xìngHán Việt: CHIẾN LƯỢC TÍNHmang tính chiến lượcNghĩa zhàn lüè xìngHán Việt: CHIẾN LƯỢC TÍNHmang tính chiến lượcTiếng Anh: strategicChữ thành phần战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →