战略核力量戰略核力量 nghĩa là gì
zhàn lüè hé lì liang
lực lượng hạt nhân chiến lược
Nghĩa
zhàn lüè hé lì liang
- lực lượng hạt nhân chiến lược
Tiếng Anh: strategic nuclear force
Chữ thành phần
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →