战略要点戰略要點 nghĩa là gì
zhàn lüè yào diǎnHán Việt: CHIẾN LƯỢC YẾU ĐIỂM
điểm chiến lược
Nghĩa
zhàn lüè yào diǎnHán Việt: CHIẾN LƯỢC YẾU ĐIỂM
- điểm chiến lược
Tiếng Anh: strategic point
Chữ thành phần
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →
- 要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →