战略轰炸机戰略轟炸機 nghĩa là gì
zhàn lüè hōng zhà jī
máy bay ném bom chiến lược
Nghĩa
zhàn lüè hōng zhà jī
- máy bay ném bom chiến lược
Tiếng Anh: strategic bomber
Chữ thành phần
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →
- 轰hōng · Hán Việt: huênhrumble, explosion, blast8 nét · Xem thứ tự nét →
- 炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →