战略防御倡议戰略防御倡議 nghĩa là gì
zhàn lüè fáng yù chàng yìHán Việt: CHIẾN LƯỢC PHÒNG NGỰ XƯỚNG NGHỊ
sáng kiến phòng thủ chiến lược (SDI)
Nghĩa
zhàn lüè fáng yù chàng yìHán Việt: CHIẾN LƯỢC PHÒNG NGỰ XƯỚNG NGHỊ
- sáng kiến phòng thủ chiến lược (SDI)
Tiếng Anh: strategic defense initiative (SDI)
Chữ thành phần
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 御yù · Hán Việt: ngựchariot; to drive, to ride; to manage12 nét · Xem thứ tự nét →
- 倡chàng · Hán Việt: xướngguide, leader; lead, introduce10 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →