战胜戰勝 nghĩa là gì
zhàn shèngHán Việt: CHIẾN THẮNG
chiến thắng
Nghĩa
zhàn shèngHSK 4Hán Việt: CHIẾN THẮNGPhổ biến #3571
- chiến thắng
- đánh bại
- vượt qua
Tiếng Anh: to prevail over; to defeat; to surmount
zhàn shèngHán Việt: CHIẾN THẮNG
chiến thắng
Tiếng Anh: to prevail over; to defeat; to surmount