截停 nghĩa là gì
jié tíngHán Việt: TIỆT ĐÌNH
chặn lại (một phương tiện, v.v.)
Nghĩa
jié tíngHán Việt: TIỆT ĐÌNH
- chặn lại (một phương tiện, v.v.)
Tiếng Anh: to intercept (a vehicle etc)
jié tíngHán Việt: TIỆT ĐÌNH
chặn lại (một phương tiện, v.v.)
Tiếng Anh: to intercept (a vehicle etc)