Từ điển › 截塔截塔 nghĩa là gìjié tǎzeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ)Nghĩa jié tǎzeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ)Tiếng Anh: zeta (Greek letter Ζζ)Chữ thành phần截jié · Hán Việt: tiệtto cut off, to obstruct, to stop; segment; intersection14 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →