截尾 nghĩa là gì
jié wěiHán Việt: TIỆT VĨ
cắt ngắn; tỉa (đặc biệt là đuôi của động vật)
Nghĩa
jié wěiHán Việt: TIỆT VĨ
- cắt ngắn; tỉa (đặc biệt là đuôi của động vật)
Tiếng Anh: to dock; to trim (esp. the tail of an animal)
jié wěiHán Việt: TIỆT VĨ
cắt ngắn; tỉa (đặc biệt là đuôi của động vật)
Tiếng Anh: to dock; to trim (esp. the tail of an animal)