截止日 nghĩa là gì
jié zhǐ rìHán Việt: TIỆT CHỈ NHẬT
hạn chót; ngày kết thúc
Nghĩa
jié zhǐ rìHán Việt: TIỆT CHỈ NHẬT
- hạn chót; ngày kết thúc
Tiếng Anh: deadline; cut-off date
jié zhǐ rìHán Việt: TIỆT CHỈ NHẬT
hạn chót; ngày kết thúc
Tiếng Anh: deadline; cut-off date